Chia sẻ Danh Sách Các Phụ Phí Xuất Nhập Khẩu 2026

Nhân Vũ

Member
Bài viết
42
Reaction score
0
Trong logistics quốc tế, phụ phí thường chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí vận chuyển. Việc hiểu rõ từng loại phí giúp doanh nghiệp tránh phát sinh, kiểm soát giá thành và đàm phán tốt với hãng tàu/forwarder.

>>>> Xem thêm: Nên học khai báo hải quan ở đâu

1. NHÓM PHỤ PHÍ VẬN TẢI BIỂN

BAF – Bunker Adjustment Factor (Phụ phí nhiên liệu)

Đây là phụ phí bù đắp biến động giá dầu – yếu tố chi phí lớn nhất của vận tải biển. Hãng tàu sẽ điều chỉnh định kỳ theo giá nhiên liệu toàn cầu.

BAF tăng khi giá dầu tăng và giảm khi giá dầu hạ, tuy nhiên thường có độ trễ vài tháng. Trong giai đoạn thị trường biến động, BAF có thể chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng cước biển. Doanh nghiệp cần kiểm tra bảng phụ phí cập nhật theo từng tháng/quý trước khi chốt giá vận chuyển.

LSS – Low Sulfur Surcharge (Phụ phí nhiên liệu ít lưu huỳnh)

Phát sinh từ quy định môi trường IMO 2020 yêu cầu tàu sử dụng nhiên liệu sạch hơn.

Dù ban đầu được xem là phụ phí tạm thời, hiện nay LSS đã trở thành chi phí gần như cố định. Đây là chi phí dài hạn do ngành vận tải phải chuyển đổi sang nhiên liệu thân thiện môi trường. Doanh nghiệp gần như không thể tránh khoản phí này khi vận chuyển quốc tế.

GRI – General Rate Increase

Phụ phí tăng giá cước chung do thị trường vận tải biến động.

GRI thường xuất hiện khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh hoặc thiếu tàu, thiếu container. Hãng tàu có thể thông báo GRI trước 2–4 tuần. Doanh nghiệp cần lưu ý vì GRI có thể làm thay đổi hoàn toàn chi phí vận chuyển nếu ký hợp đồng dài hạn.

PSS – Peak Season Surcharge (Phụ phí mùa cao điểm)

Phụ phí áp dụng trong mùa cao điểm logistics toàn cầu.

Thường phát sinh trước các dịp mua sắm lớn như Noel, Tết, Black Friday. Trong giai đoạn này, nhu cầu vận chuyển tăng đột biến khiến cước và phụ phí đều tăng mạnh. Doanh nghiệp cần lên kế hoạch xuất hàng sớm để tránh chi phí PSS.

EBS – Emergency Bunker Surcharge

Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp khi giá dầu tăng đột biến.

Khác với BAF (điều chỉnh định kỳ), EBS xuất hiện khi có biến động bất thường như khủng hoảng năng lượng hoặc xung đột. Đây là phụ phí mang tính tình huống và có thể tăng rất nhanh trong thời gian ngắn.

CIC – Container Imbalance Charge

Phụ phí mất cân bằng container giữa các khu vực.

Một số khu vực xuất khẩu nhiều nhưng nhập khẩu ít sẽ dư container rỗng, trong khi khu vực khác thiếu container. Hãng tàu phải vận chuyển container rỗng để cân bằng, và chi phí này được phân bổ cho người gửi hàng thông qua CIC.

2. NHÓM PHỤ PHÍ CẢNG BIỂN

THC – Terminal Handling Charge

Phí xếp dỡ container tại cảng.

Đây là phí gần như bắt buộc với mọi lô hàng FCL. THC bao gồm chi phí bốc xếp container từ tàu lên bãi và ngược lại. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ THC đầu đi và đầu đến khi báo giá.

D/O – Delivery Order Fee

Phí lấy lệnh giao hàng tại cảng nhập.

Khi hàng đến cảng, doanh nghiệp phải lấy lệnh giao hàng từ hãng tàu hoặc đại lý. D/O là chi phí hành chính nhưng bắt buộc để nhận hàng. Phí này thường nhỏ nhưng không thể bỏ qua khi tính tổng chi phí nhập khẩu.

CFS – Container Freight Station Fee

Phí xử lý hàng lẻ (LCL).

Hàng LCL phải qua kho gom/tách hàng nên phát sinh nhiều công đoạn xử lý. CFS bao gồm chi phí lưu kho, bốc xếp, phân loại hàng. Vì vậy, tổng chi phí logistics của hàng LCL thường cao hơn hàng nguyên container.

Handling Fee

Phí xử lý nghiệp vụ tại cảng.

Bao gồm các chi phí liên quan đến điều phối, kiểm tra, xử lý container tại cảng. Mỗi cảng và mỗi forwarder có mức phí khác nhau. Doanh nghiệp nên yêu cầu bảng phụ phí chi tiết trước khi vận chuyển.

PCS – Port Congestion Surcharge

Phụ phí tắc nghẽn cảng.

Khi cảng quá tải, tàu phải chờ đợi lâu gây phát sinh chi phí lớn. PCS được thu để bù đắp chi phí chờ đợi và điều phối. Trong những năm gần đây, PCS xuất hiện thường xuyên hơn do chuỗi cung ứng toàn cầu biến động.

3. NHÓM PHỤ PHÍ CHỨNG TỪ

Documentation Fee

Phí phát hành và xử lý chứng từ vận tải.

Bao gồm chi phí chuẩn bị hồ sơ, khai báo manifest, xử lý giấy tờ vận chuyển. Đây là phí hành chính nhưng bắt buộc. Mức phí thường khác nhau giữa các forwarder.

Bill of Lading Fee

Phí phát hành vận đơn.

Vận đơn là chứng từ quan trọng nhất của lô hàng. Phí này bao gồm việc phát hành, chỉnh sửa và quản lý vận đơn. Các thay đổi sau khi phát hành có thể phát sinh thêm phí sửa B/L.

AMS – Phí khai báo Mỹ

Áp dụng cho hàng xuất đi Hoa Kỳ.

Hải quan Mỹ yêu cầu khai báo manifest trước khi tàu rời cảng. Nếu không khai báo đúng hạn có thể bị phạt nặng. Vì vậy AMS là phí bắt buộc với hàng đi Mỹ.

ENS – Phí khai báo EU

Áp dụng cho hàng đi Liên minh châu Âu.

Tương tự AMS, ENS phục vụ mục tiêu an ninh và quản lý rủi ro. Doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ chính xác để tránh bị từ chối nhập khẩu.

4. NHÓM PHÍ LƯU CONTAINER – LƯU KHO

DEM – Demurrage

Phí lưu container tại cảng.

Mỗi lô hàng có thời gian miễn phí lưu container (free time). Nếu quá thời gian này, hãng tàu sẽ tính phí DEM theo ngày. DEM có thể tăng rất nhanh nếu chậm thông quan.

DET – Detention

Phí giữ container ngoài cảng.

Phát sinh khi doanh nghiệp mang container về kho nhưng trả lại trễ. Đây là khoản phí dễ phát sinh khi doanh nghiệp không kiểm soát tốt kế hoạch sản xuất hoặc giao hàng.

Storage Fee

Phí lưu kho tại cảng/kho ngoại quan.

Phát sinh khi hàng nằm tại kho cảng quá thời gian miễn phí. Phí này thường cộng dồn theo ngày và có thể tăng nhanh nếu thủ tục thông quan chậm.

5. NHÓM PHÍ VẬN TẢI NỘI ĐỊA

Trucking Fee

Phí vận chuyển container nội địa.

Phụ thuộc khoảng cách, khu vực giao nhận và loại container. Giá trucking có thể biến động theo giá nhiên liệu và tình trạng thiếu xe.

Lift On / Lift Off

Phí nâng hạ container tại kho.

Áp dụng khi cần cẩu hoặc xe nâng để hạ container khỏi xe tải. Đây là chi phí thường bị bỏ sót khi tính giá logistics.

Toll / Fuel Surcharge nội địa

Phụ phí cầu đường và nhiên liệu.

Bao gồm chi phí BOT, nhiên liệu, phụ phí tuyến đường. Phí này thường thay đổi theo giá xăng dầu.

6. NHÓM PHỤ PHÍ MỚI 2026

War Risk Surcharge

Phụ phí rủi ro chiến tranh.

Áp dụng cho các tuyến vận tải đi qua khu vực có xung đột. Phí này phản ánh chi phí bảo hiểm và rủi ro tăng cao của hãng tàu.

Carbon / ETS Surcharge

Phụ phí phát thải carbon.

Do quy định giảm phát thải toàn cầu, hãng tàu bắt đầu thu phí carbon. Đây là xu hướng dài hạn và sẽ ngày càng phổ biến trong tương lai.

7. VÌ SAO CẦN HIỂU RÕ PHỤ PHÍ?

Hiểu đúng phụ phí giúp doanh nghiệp:
  • Tính đúng giá thành xuất nhập khẩu​
  • Tránh lỗ hợp đồng​
  • Đàm phán tốt với forwarder và hãng tàu​
  • Kiểm soát chi phí logistics​

Trong thực tế, người làm xuất nhập khẩu cần thuộc khoảng 20–30 loại phụ phí phổ biến để làm việc hiệu quả.
Tham khảo thêm nhiều bài viết bổ ích tại diễn đàn xuất nhập khẩu nhé

>>>>>> Có thể bạn quan tâm:​
 

Thành viên trực tuyến

Top