Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển, phương thức quản lý hải quan trên toàn cầu đang chuyển dịch từ kiểm tra trước khi hàng hóa thông quan sang kiểm tra sau khi hàng hóa đã thông quan. Sự thay đổi này giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng, giảm thiểu thời gian lưu kho tại cửa khẩu, nhưng đồng thời cũng yêu cầu các doanh nghiệp phải nâng cao tính tuân thủ và chịu trách nhiệm giải trình. Đó chính là hoạt động Kiểm tra sau thông quan.
Vậy kiểm tra sau thông quan là gì? Tại sao doanh nghiệp tuân thủ pháp luật vẫn thuộc đối tượng kiểm tra? Quy trình diễn ra như thế nào và làm thế nào để hạn chế rủi ro bị ấn định thuế hay xử phạt? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về hoạt động nghiệp vụ này.
>>>> Tham khảo: Khóa học báo cáo quyết toán hải quan ở đâu tốt
1. Kiểm tra sau thông quan là gì? Bản chất và Cơ sở pháp lý
Căn cứ theo Luật Hải quan năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành (Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), Kiểm tra sau thông quan là hoạt động kiểm tra của cơ quan hải quan đối với:
- Hồ sơ hải quan.
- Sổ sách kế toán, chứng từ kế toán.
- Các chứng từ, tài liệu, dữ liệu khác có liên quan đến hàng hóa.
- Kiểm tra thực tế hàng hóa (trong trường hợp hàng hóa vẫn còn được lưu giữ tại doanh nghiệp).
Hoạt động này diễn ra sau khi hàng hóa đã được thông quan, giải phóng hàng hoặc đưa về bảo quản.
Bản chất của hoạt động kiểm tra
Doanh nghiệp cần hiểu rằng việc tờ khai đã hoàn thành thủ tục và hàng hóa đã về kho không đồng nghĩa với việc trách nhiệm với cơ quan Hải quan đã kết thúc. Bản chất của cơ chế này là cơ quan Hải quan tạm thời chấp nhận thông tin khai báo của doanh nghiệp để hỗ trợ hàng hóa qua biên giới nhanh chóng. Sau đó, cơ quan chức năng sẽ thực hiện rà soát lại tính chính xác, trung thực của các khai báo đó trong thời hạn quy định.
Nếu phát hiện sai phạm, doanh nghiệp sẽ bị ấn định thuế, nộp tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính, hoặc xử lý theo quy định pháp luật nếu có dấu hiệu trốn thuế.
Thời hạn kiểm tra
Theo quy định hiện hành, thời hạn cơ quan hải quan có quyền kiểm tra sau thông quan là 05 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình lưu trữ hồ sơ khoa học và dài hạn để phục vụ công tác giải trình khi có yêu cầu.
2. Đối tượng và Các trường hợp thực hiện kiểm tra sau thông quan
Cơ quan Hải quan thực hiện hoạt động kiểm tra dựa trên các nguyên tắc quản lý rủi ro và các trường hợp cụ thể được quy định trong luật:
Trường hợp 1: Có dấu hiệu vi phạm pháp luật
Khi cơ quan hải quan có thông tin, hoặc phát hiện các dấu hiệu chưa hợp lý qua hệ thống dữ liệu (ví dụ: giá khai báo thấp hơn so với cơ sở dữ liệu giá, mã HS không thống nhất...), cơ quan chức năng sẽ ra quyết định kiểm tra để làm rõ.
Trường hợp 2: Kiểm tra theo chuyên đề
Tổng cục Hải quan hoặc Cục Hải quan địa phương xây dựng kế hoạch kiểm tra theo từng giai đoạn, tập trung vào các mặt hàng hoặc loại hình có nguy cơ rủi ro cao về thuế hoặc chính sách.
Ví dụ: Chuyên đề kiểm tra các doanh nghiệp nhập khẩu Thép, chuyên đề kiểm tra xuất xứ hàng hóa, hoặc chuyên đề kiểm tra các doanh nghiệp Gia công, Sản xuất xuất khẩu.
Trường hợp 3: Kiểm tra dựa trên đánh giá rủi ro
Hải quan áp dụng hệ thống đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp được phân loại thành các mức độ rủi ro khác nhau. Những doanh nghiệp có lịch sử vi phạm, doanh nghiệp mới thành lập, hoặc doanh nghiệp có kim ngạch lớn nhưng số thuế đóng góp thấp thường thuộc diện kiểm tra xác suất để đánh giá mức độ tuân thủ.
Trường hợp 4: Kiểm tra đối với Doanh nghiệp ưu tiên
Các Doanh nghiệp ưu tiên được hưởng chế độ thuận lợi trong quá trình thông quan. Để duy trì chế độ này, cơ quan hải quan sẽ thực hiện kiểm tra sau thông quan định kỳ để đảm bảo doanh nghiệp vẫn đáp ứng đủ các điều kiện về tuân thủ pháp luật và hệ thống kiểm soát nội bộ.
3. Nội dung kiểm tra sau thông quan trọng yếu
Khi đoàn kiểm tra làm việc, họ sẽ thực hiện đối chiếu dữ liệu hải quan với dữ liệu kế toán nội bộ. Dưới đây là 4 nội dung thường được tập trung xem xét:
3.1. Mã số hàng hóa (HS Code)
Vấn đề: Việc áp mã HS quyết định mức thuế suất. Cơ quan hải quan sẽ xem xét tính chất, cấu tạo, công dụng của hàng hóa thông qua tài liệu kỹ thuật, catalogue, hoặc mẫu hàng thực tế để xác định lại tính chính xác của mã HS đã khai báo.
Rủi ro: Nếu cơ quan hải quan xác định lại mã HS có thuế suất cao hơn, doanh nghiệp sẽ phải nộp bổ sung số thuế chênh lệch cho các tờ khai trong phạm vi kiểm tra.
3.2. Trị giá hải quan
Hải quan sẽ kiểm tra xem giá khai báo trên tờ khai có phản ánh đúng giá thực tế phải thanh toán hay không.
Các khoản điều chỉnh cộng: Doanh nghiệp cần lưu ý các chi phí như: Phí bản quyền, phí hỗ trợ kỹ thuật, khuôn mẫu, các khoản thanh toán gián tiếp... cần được cộng vào trị giá tính thuế.
Giao dịch liên kết: Đối với các công ty đa quốc gia, cơ quan hải quan sẽ xem xét mối quan hệ giữa người mua và người bán có ảnh hưởng đến giá cả hay không.
3.3. Xuất xứ hàng hóa (C/O)
Nội dung kiểm tra: Kiểm tra tính hợp lệ của C/O (hình thức, chữ ký, con dấu, tiêu chí xuất xứ). Cơ quan hải quan cũng sẽ kiểm tra quy trình sản xuất, định mức tiêu hao nguyên vật liệu để xác định hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không.
Hệ quả: Nếu C/O bị từ chối, doanh nghiệp sẽ không được hưởng thuế suất ưu đãi và phải tính lại thuế theo mức thuế suất thông thường.
3.4. Báo cáo quyết toán và Định mức (Với doanh nghiệp Gia công, Sản xuất xuất khẩu, Chế xuất)
Nguyên tắc: Hàng nhập khẩu để sản xuất xuất khẩu được miễn thuế. Do đó, lượng hàng nhập khẩu, lượng hàng sử dụng cho sản xuất và lượng hàng tồn kho phải thống nhất.
Cách kiểm tra: Cơ quan hải quan đối chiếu số liệu tồn kho trên Báo cáo quyết toán với sổ sách kế toán và kiểm tra lượng tồn kho thực tế.
Rủi ro: Nếu có sự chênh lệch không giải trình được, phần chênh lệch đó sẽ bị ấn định thuế tiêu thụ nội địa.
4. Quy trình thực hiện kiểm tra sau thông quan
Quy trình kiểm tra sau thông quan được chia thành hai hình thức chính:
4.1. Kiểm tra tại trụ sở cơ quan hải quan
Hình thức này áp dụng cho các vấn đề cụ thể, phạm vi hẹp.
Thông báo: Hải quan gửi thông báo yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ, tài liệu, giải trình về nội dung cần làm rõ.
Làm việc: Doanh nghiệp làm việc trực tiếp tại chi cục hải quan.
Kết luận: Nếu giải trình hợp lý, hồ sơ được chấp nhận. Nếu không, hải quan sẽ thực hiện ấn định thuế hoặc chuyển sang kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp nếu vấn đề phức tạp.
4.2. Kiểm tra tại trụ sở người khai hải quan (Doanh nghiệp)
Quy trình thực hiện bao gồm:
- Công bố quyết định: Doanh nghiệp nhận Quyết định kiểm tra.
- Thực hiện kiểm tra: Đoàn kiểm tra làm việc tại trụ sở doanh nghiệp.
- Cung cấp dữ liệu: Doanh nghiệp cung cấp hồ sơ hải quan, sổ sách kế toán, chứng từ thanh toán, kho bãi theo yêu cầu.
- Đối chiếu và Giải trình: Đoàn kiểm tra đưa ra các nội dung nghi vấn, doanh nghiệp thực hiện giải trình.
- Dự thảo kết luận: Đoàn kiểm tra gửi dự thảo kết luận để doanh nghiệp có ý kiến giải trình lần cuối.
- Kết luận và Xử lý: Ban hành kết luận kiểm tra, quyết định ấn định thuế (nếu có) và quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
5. Biện pháp đảm bảo tuân thủ cho doanh nghiệp
Để hạn chế rủi ro trong hoạt động kiểm tra sau thông quan, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp quản lý nội bộ chặt chẽ:
Đồng bộ hóa dữ liệu Kế toán và Xuất nhập khẩu
Cần có sự thống nhất giữa bộ phận Xuất nhập khẩu và bộ phận Kế toán. Tên hàng, mã hàng, đơn vị tính trên phần mềm kế toán cần tương thích hoặc có bảng quy đổi rõ ràng với tờ khai hải quan. Định kỳ thực hiện đối chiếu số liệu giữa hai bộ phận này.
Lưu trữ hồ sơ khoa học
Hồ sơ phải được lưu trữ đầy đủ trong thời hạn 05 năm. Bộ hồ sơ tiêu chuẩn bao gồm: Tờ khai, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, C/O, Hợp đồng, Chứng từ thanh toán, Hồ sơ kỹ thuật. Việc lưu trữ khoa học giúp doanh nghiệp trích xuất dữ liệu nhanh chóng khi cần giải trình.
Rà soát định kỳ
Doanh nghiệp nên tự tổ chức đánh giá lại tình hình tuân thủ định kỳ.
Nếu phát hiện sai sót trước khi có quyết định kiểm tra, doanh nghiệp được phép khai bổ sung. Trong trường hợp này, doanh nghiệp chỉ phải nộp đủ thuế và tiền chậm nộp, không bị phạt vi phạm hành chính.
Quản lý định mức thực tế
Đối với doanh nghiệp sản xuất, định mức sử dụng nguyên liệu thực tế phải được quản lý chặt chẽ. Sự chênh lệch lớn giữa định mức kỹ thuật và thực tế sản xuất cần có giải trình hợp lý để tránh bị nghi ngờ về việc tiêu thụ nguyên liệu trái phép.
6. Chế tài xử lý
Nếu doanh nghiệp bị kết luận có vi phạm, các chế tài áp dụng bao gồm:
Truy thu thuế: Nộp đủ số tiền thuế còn thiếu.
Tiền chậm nộp: Tính theo tỷ lệ quy định trên số tiền thuế chậm nộp, tính từ ngày thông quan đến ngày nộp thực tế.
Phạt vi phạm hành chính:
- Phạt 10% số tiền thuế khai thiếu (nếu tự giác khắc phục trước khi có biên bản vi phạm).
- Phạt 20% số tiền thuế khai thiếu (trường hợp vi phạm được phát hiện qua kiểm tra).
- Phạt từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn (nếu có hành vi gian lận).
Điều chỉnh mức độ rủi ro: Doanh nghiệp sẽ bị tăng mức độ rủi ro, dẫn đến tỷ lệ kiểm tra thực tế hàng hóa cao hơn trong các lần nhập khẩu tiếp theo.
Kiểm tra sau thông quan là một phần của hoạt động quản lý nhà nước về hải quan nhằm đảm bảo sự công bằng và chống thất thu thuế.
Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức, xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ và chú trọng việc tuân thủ pháp luật. Một hệ thống hồ sơ minh bạch và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận chức năng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý. Việc chủ động rà soát và khắc phục sai sót sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu các thiệt hại về tài chính và uy tín.
Tham khảo thêm nhiều bài viết bổ ích tại diễn đàn xuất nhập khẩu nhé
>>>>>> Có thể bạn quan tâm:
Kiểm tra sau thông quan là một phần của hoạt động quản lý nhà nước về hải quan nhằm đảm bảo sự công bằng và chống thất thu thuế.
Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức, xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ và chú trọng việc tuân thủ pháp luật. Một hệ thống hồ sơ minh bạch và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận chức năng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý. Việc chủ động rà soát và khắc phục sai sót sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu các thiệt hại về tài chính và uy tín.
Tham khảo thêm nhiều bài viết bổ ích tại diễn đàn xuất nhập khẩu nhé
>>>>>> Có thể bạn quan tâm:
Bài viết liên quan
Bài viết mới