Thuật ngữ tiếng anh thanh toán quốc tế

#1
Trước giờ phần thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế luôn khiến mình khá rắc rối khi làm thanh toán, đặc biệt là một đứa học trái ngành xuất nhập khẩu, giờ thì lại đang làm cho công ty xuất nhập khẩu. Các bạn có thể tham khảo những thuật ngữ mình liệt kê ở đây, cực kì cần thiết ý.
Honour = payment: sự thanh toán
Cash against documents (CAD): tiền mặt đổi lấy chứng từ
Open-account: ghi sổ
Reference no: số tham chiếu
Documentary credit: tín dụng chứng từ
Clean collection: nhờ thu phiếu trơn
Documentary collection: Nhờ thu kèm chứng từ
Financial documents: chứng từ tài chính
Commercial documents: chứng từ thương mại
Stand by letter of credit: LC dự phòng
Beneficiary: người thụ hưởng
Applicant: người yêu cầu mở LC (thường là Buyer)
Accountee = Applicant
Applicant bank:ngân hàng yêu cầu phát hành
Reimbursing bank: ngân hàng bồi hoàn
Drafts: hối phiếu
Revolving letter of credit: LC tuần hoàn
Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ
Negotiating bank/negotiation: ngân hàng thương lượng/thương lượng thanh toán (chiết khấu)
Instruction : sự hướng dẫn (với ngân hàng nào)
UCP – The uniform Customs and Practice for Documentary credit: các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
ISPB- International Standard banking practice for the examination of documents under documentary credits: tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng
Remitting bank: ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu
Collecting bank: ngân hàng thu hộ
Paying bank: ngân hàng trả tiền
Claiming bank: ngân hàng đòi tiền
Presenting Bank: Ngân hàng xuất trình
Nominated Bank :Ngân hàng được chỉ định
Credit: tín dụng
Presentation: xuất trình
Banking days: ngày làm việc ngân hàng (thứ bảy không coi là ngày làm việc)
Remittance: chuyển tiền
Protest for Non-payment: Kháng nghị không trả tiền bang dien
General average: Tổn thất chung
Declaration under open cover: Tờ khai theo một bảo hiểm bao
Society for Worldwide Interbank and Financial Telecomunication (SWIFT): hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và các tổ chức tài chính quốc tế
Account : tài khoản
Basic Bank Account number (BBAN): số tài khoản cơ sở
Application for Documentary credit: đơn yêu cầu mở thư tín dụng
Application for Remittance: yêu cầu chuyển tiền
Application for Collection: Đơn yêu cầu nhờ thu
Delivery authorization: Ủy quyền nhận hàng
Undertaking: cam kết
Disclaimer: miễn trách
Charges: chi phí ngân hàng
Intermediary bank: ngân hàng trung gian
Uniform Rules for Collection (URC):Quy tắc thống nhất về nhờ thu
Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit (URR) Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ
Promissory note: kỳ phiếu
Third party documents: Chứng từ bên thứ ba
Cheque: séc
Tolerance: dung sai
Correction: các sửa đổi
Issuer: người phát hành
Sender : người gửi (điện)
Receiver: người nhận (điện)
Value Date: ngày giá trị
Abandonment: sự từ bỏ hàng
Ordering Customer: khách hàng yêu cầu (~applicant)