Thuật ngữ tiếng anh trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

#1
Nếu khi làm hợp đồng ngoại thương, bạn gặp phải nhiều vấn đề về thuật ngữ chuyên ngành khiến những thỏa thuận trong hợp đồng gặp khó khăn thì có thể lưu lại những thuật ngữ dưới đây nhé.

Contract: Hợp đồng

Purchase contract: hợp đồng mua hàng

Sale Contract: hợp đồng mua bán

Sales and Purchase contract: hợp đồng mua bán ngoại thương

Principle agreement: hợp đồng nguyên tắc

Expiry date: ngày hết hạn hợp đồng

Come into effect/come into force: có hiệu lực

Article: điều khoản

Validity: thời gian hiệu lực

Authenticated: xác nhận

Commodity/Goods description: mô tả hàng hóa

Items: hàng hóa

Cargo: hàng hóa (vận chuyển trên phương tiện)

Quantity: số lượng

Quality specifications: tiêu chuẩn chất lượng

Documents required: chứng từ yêu cầu

Shipping documents: chứng từ giao hang

Terms of payment: điều kiện thanh toán

Unit price: đơn giá

Amount: giá trị hợp đồng

Institute cargo clause A/B/C : điều kiện bảo hiểm loại A/B/C

Lead time: thời gian làm hàng

Packing/packaging: bao bì, đóng gói

Standard packing: đóng gói tiêu chuẩn

Arbitration: điều khoản trọng tài

Force mejeure: điều khoản bất khả kháng

Terms of maintainance: điều khoản bào trì, bảo dưỡng

Terms of guarantee/warranty: điều khoản bảo hành

Terms of installation and operation: điều khoản lắp đặt và vận hành

Terms of test running: điều khoản chạy thử

Model number: số mã/mẫu hàng

General Conditions: các điều khoản chung

Brand new: mới hoàn toàn

On behalf of: đại diện/thay mặt cho

Penalty: điều khoản phạt

Inspection: giám định

Signature: chữ kí

Stamp: đóng dấu

Grand amount: tổng giá trị

Settlement: thanh toán

Delivery time: thời gian giao hàng
Mong rằng hữu ích với cả nhà.