Lưu Nguyệt
New member
- Bài viết
- 14
- Reaction score
- 0
| Reference Code | English | Cách đọc | Tiếng Việt |
| AWR | B/L Endorsement | /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/ /ɪnˈdɔːrsmənt/ | Ký hậu vận đơn |
| B/L | Bill of Lading | /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/ | Vận đơn |
| BAC | Export Bill under Usance DC | /ɪkˈspɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər/ /’ju:zəns/ | Chứng từ xuất khẩu dưới L/C trả chậm |
| BAP | Export Bill Collection under D/A | /ɪkˈspɔːrt/ /bɪl/ /kəˈlekʃn/ /ˈʌndər/ | Chứng từ xuất khẩu nhờ thu trả chậm (D/A) |
| BCC | Cheque Collection | /tʃek/ /kəˈlekʃn/ | Séc nhờ thu |
| BLR | Base Lending Rate | /beɪs/ /ˈlendɪŋ reɪt/ | Lãi suất cho vay cơ bản |
| BPC | Export Billl under Sight DC | /ɪkˈspɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər/ /saɪt/ | Chứng từ xuất khẩu dưới L/C trả ngay |
| BPP | Export Bill Collection under D/P | /ɪkˈspɔːrt/ /bɪl/ /kəˈlekʃn/ /ˈʌndər/ | Chứng từ xuất khẩu nhờ thu trả ngay (D/P) |
| BR | Import Bill under Sight DC | /ˈɪmpɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər/ /saɪt/ | Chứng từ nhập khẩu dưới L/C trả ngay |
| CHG | Charge(s) | /tʃɑːrdʒ/ | Lệ phí |
| CIL | Import Loan | /ˈɪmpɔːrt/ /loʊn/ | Khoản vay nhập khẩu |
| COMM | Commission | /kəˈmɪʃn/ | Phí |
| CUA | Current Account | /ˈkɜːrənt əkaʊnt/ | Tài khoản vãng lai |
| CUI | Current Account with Interest Bearing | /ˈkɜːrənt əkaʊnt/ /wɪθ/ /ˈɪntrəst/ /ˈberɪŋ/ | Tài khoản vãng lai có lãi suất |
| DC | Sight Documentary Credit | /saɪt/ /ˌdɑːkjuˈmentri/ /ˈkredɪt/ | L/C nhập khẩu trả ngay |
| DCA | Export DC Advising | /ɪkˈspɔːrt/ /ədˈvaɪzɪŋ/ | Thông báo L/C xuất khẩu |
| DD | Demand Draft | /dɪˈmænd dræft/ | Hối phiếu (đi) |
| DISC | Discrepancy | /dɪsˈkrepənsi/ | Bất hợp lệ |
| DPB | Import Bill under Usance DC | /ˈɪmpɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər//’ju:zəns/ | Chứng từ nhập khẩu dưới L/C trả chậm |
| DPC | Usance Documentary Credit | /’ju:zəns/ /ˌdɑːkjuˈmentri/ /ˈkredɪt/ | L/C nhập khẩu trả chậm |
| EXP | Export | /ɪkˈspɔːrt/ | Xuất khẩu |
| FLN | Fixed Term Loans | /fɪkst/ /tɜːrm//loʊns/ | Khoản vay thanh toán cuối kỳ |
| GTE/GT1 | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh |
| HIB | Internet Banking | /ˈɪntərnet/ /ˈbæŋkɪŋ/ | Ngân hàng trực tuyến |
| IBC | Import Bill under Collection (DP, DA) | /ˈɪmpɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər/ /kəˈlekʃn/ | Chứng từ nhập khẩu nhờ thu (D/A, D/P) |
| IIL | Irregular Installment Loan | /ɪˈreɡjələr/ /ɪnˈstɔːlmənt/ /loʊn/ | Khoản vay thanh toán định kỳ khác nhau |
| IMP | Import | /ˈɪmpɔːrt/ | Nhập khẩu |
| INV | Invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn |
| ISS BK | Issuing Bank | /ˈɪʃuːɪŋ//ˈbæŋk/ | Ngân hàng phát hành (L/C) |
| LAE | Export Loan | /ɪkˈspɔːrt//loʊn/ | Khoản vay theo hợp đồng xuất khẩu |
| LP | Local Payment | /ˈloʊkl/ /ˈpeɪmənt/ | Thanh toán trong nước |
| MDA | Marginal Deposit against Load | /ˈmɑːrdʒɪnl/ /dɪˈpɑːzɪt/ /əˈɡenst/ /loʊd/ | Tỷ lệ ký quỹ trên khoản vay |
| OBC | Export Bill under Collection (without financing) | /ɪkˈspɔːrt/ /bɪl/ /ˈʌndər/ /kəˈlekʃn/ | Chứng từ xuất khẩu nhờ thu (không chiết khấu) |
| P/O | Payment Order | /ˈpeɪmənt/ /ˈɔːrdər/ | Ủy nhiệm chi |
| PC | Export Loan | /ɪkˈspɔːrt/ /loʊn/ | Khoản vay theo L/C xuất khẩu |
| RBL | Reducing Balance Loan | /rɪˈduːs/ /ˈbæləns/ /loʊn/ | Khoản vay thanh toán định kỳ bằng nhau |
| REF | Reference | /ˈrefrəns/ | Số tham chiếu |
| RFE | Receivable Finance | /rɪˈsiːvəbl/ /ˈfaɪnæns/ | Tài trợ khoản phải thu |
| SDC | Standby DC | /ˈstændbaɪ/ | L/C dự phòng |
| SGT | Shipping Guarantee | /ˈʃɪpɪŋ/ /ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh nhận hàng |
| SSV | Saving Account | /ˈseɪvɪŋ/ /əˈkaʊnt/ | Tài khoản an lợi |
| T | Internal Transfer | /ɪnˈtɜːrnl/ /trænsˈfɜːr/ | Thanh toán nội bộ |
| TD1 | Time Deposit Account | /taɪm/ /dɪˈpɑːzɪt/ /əˈkaʊnt/ | Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn |
| TD3 | Deposit Under Lien | /dɪˈpɑːzɪt/ /ˈʌndər/ /ˈliːən/ | Tiền gửi cầm cố |
| TD4 | Saving Deposit | /ˈseɪvɪŋ/ /dɪˈpɑːzɪt/ | Tiền gửi tiết kiệm |
| TDI | Time Deposit Interim Interest | /taɪm/ /dɪˈpɑːzɪt/ /ˈɪntərɪm/ /ˈɪntrəst/ | Tiền gửi kỳ hạn nhận lãi theo chu kỳ thỏa thuận |
| TMD | Time Deposit | /taɪm/ /dɪˈpɑːzɪt/ | Tiền gửi kỳ hạn |
| TRA | Time Deposit Interim Interest | /taɪm/ /dɪˈpɑːzɪt/ /ˈɪntərɪm//ˈɪntrəst/ | Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn nhận lãi hàng tháng |
| TRC | Time Deposit for Secured Credit Card | /taɪm/ /dɪˈpɑːzɪt/ /fər/ /səˈkjʊrɪd/ /ˈkredɪt/ /kɑːrd/ | Tiền gửi ký quỹ cho thẻ tín dụng |
| TRF | Transfer | /trænsˈfɜːr/ | Chuyển khoản |
| TT | Telegraphic Transfer | /ˌtelɪˈɡræfɪk/ /trænsˈfɜːr/ | Điện chuyển tiền (đi) |
| TTI | Inward Telegraphic Transfer | /ˈɪnwərd/ /ˌtelɪˈɡræfɪk/ /trænsˈfɜːr/ | Điện chuyển tiền (đến) |
| WDR | Withdrawal | /wɪðˈdrɔːəl/ | Rút tiền |
Bài viết liên quan
Bài viết mới