ASL Logistics Marketing
New member
- Bài viết
- 28
- Reaction score
- 0
Khi xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, ngoài cước vận chuyển, phí cảng và thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần quan tâm đến chính sách thuế tại nước nhập khẩu. Trong đó, thuế suất nhập khẩu thông thường, thuế suất ưu đãi và thuế suất ưu đãi đặc biệt là những khái niệm quan trọng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí nhập hàng của đối tác.
Hiểu đúng sự khác biệt giữa ba loại thuế suất giúp doanh nghiệp Việt Nam tư vấn khách hàng chính xác hơn, chuẩn bị chứng từ xuất xứ phù hợp và nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế.
2. Thuế suất nhập khẩu thông thường, ưu đãi và ưu đãi đặc biệt là gì?
Trước tiên, cần phân biệt hai khâu trong hoạt động xuất nhập khẩu:- Tại Việt Nam khi xuất khẩu: Doanh nghiệp cần xác định hàng hóa có thuộc diện chịu thuế xuất khẩu hay không và mức thuế áp dụng theo biểu thuế hiện hành.
- Tại nước nhập khẩu: Người nhập khẩu xác định thuế nhập khẩu theo biểu thuế, mã HS, xuất xứ hàng hóa và các chính sách thương mại của nước đó.
(1) Thuế suất nhập khẩu thông thường
Đây là mức thuế được áp dụng theo quy định của nước nhập khẩu đối với hàng hóa không thuộc trường hợp được hưởng mức thuế ưu đãi tương ứng.Mức thuế và điều kiện áp dụng khác nhau tùy từng quốc gia. Doanh nghiệp xuất khẩu không nên mặc định mức thuế thông thường tại thị trường nước ngoài giống mức thuế thông thường của Việt Nam.
(2) Thuế suất nhập khẩu ưu đãi
Tại Việt Nam, thuế suất nhập khẩu ưu đãi thường được gọi là thuế suất MFN (Most-Favoured-Nation), áp dụng theo chính sách đối xử tối huệ quốc.Khi xuất hàng sang nước khác, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định MFN của thị trường đó để biết hàng hóa Việt Nam có thể áp dụng mức thuế nào.
Tuy nhiên, thuế suất MFN không đồng nghĩa với việc mọi hàng hóa từ nước có quan hệ thương mại với Việt Nam đều có cùng một mức thuế.
(3) Thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt
Thuế suất ưu đãi đặc biệt được áp dụng theo các hiệp định hoặc thỏa thuận thương mại có ưu đãi thuế nhập khẩu giữa Việt Nam và đối tác.Một số hiệp định thường gặp gồm:
- ATIGA: Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN.
- ACFTA: Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc.
- EVFTA: Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU.
- CPTPP: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
- RCEP: Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực.
Ví dụ minh họa về ảnh hưởng của 2 mức thuế
Giả sử bạn nhập khẩu lô hàng có trị giá tính thuế (giá CIF) là 100.000.000 VND:
Chỉ tiêu | Trường hợp KHÔNG CÓ C/O Form E (Áp dụng MFN 25%) | Trường hợp CÓ C/O Form E hợp lệ (Áp dụng ACFTA 0%) |
| Thuế nhập khẩu | 100.000.000 × 25% = 25.000.000 VND | 100.000.000 × 0% = 0 VND |
| Giá tính thuế VAT | 100.000.000 + 25.000.000 = 125.000.000 VND | 100.000.000 + 0 = 100.000.000 VND |
| Thuế VAT (10%) | 125.000.000 × 10% = 12.500.000 VND | 100.000.000 × 10% = 10.000.000 VND |
| Tổng thuế phải nộp | 37.500.000 VND | 10.000.000 VND |
Tuy nhiên, dù nhìn có vẻ dễ dàng khi xác định, việc kiểm tra mã HS tương xứng với mã áp thuế phù hợp cho hàng hóa có thể khá phức tạp đối với một vài nhóm mặt hàng có chính sách ưu đãi thuế đặc biệt của Nhà nước như mặt hàng sắt thép.
ASL Logistics hiện đang cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan, giúp hỗ trợ khách hàng các quy trình xuất khẩu, và đưa ra tư vấn về giải pháp ưu đãi thuế tốt nhất cho từng mặt hàng của Quý khách.
Xem thêm: https://www.asl-corp.com.vn/vi/dich-vu/29/khai-thue-hai-quan
3. Doanh nghiệp xuất khẩu cần kiểm tra gì để khách hàng được hưởng ưu đãi thuế?
Để hỗ trợ nhà nhập khẩu xác định đúng thuế suất, doanh nghiệp xuất khẩu nên thực hiện các bước sau.
Bước 1: Xác định mã HS của hàng hóa
Mã HS là cơ sở quan trọng để tra cứu biểu thuế nhập khẩu tại thị trường đích.Doanh nghiệp cần mô tả chính xác bản chất, thành phần, công dụng và đặc tính của hàng hóa để xác định mã HS phù hợp. Không nên chỉ lấy mã HS Việt Nam áp dụng cho nước nhập khẩu mà không kiểm tra danh mục và quy tắc phân loại tại thị trường đó.
Bước 2: Xác định xuất xứ hàng hóa
Cần phân biệt xuất xứ hàng hóa với nơi gửi hàng hoặc nơi hàng được xếp lên tàu.Một lô hàng xuất phát từ Việt Nam không đương nhiên được xem là có xuất xứ Việt Nam để hưởng ưu đãi FTA. Sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng, chẳng hạn tiêu chí xuất xứ thuần túy, chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực, tùy quy định áp dụng.
Bước 3: Kiểm tra hiệp định thương mại liên quan
Doanh nghiệp cần xác định thị trường nhập khẩu có hiệp định thương mại với Việt Nam hay không và mặt hàng có nằm trong lộ trình ưu đãi của hiệp định đó hay không.Một số hiệp định thường được quan tâm gồm EVFTA, CPTPP, RCEP và ATIGA. Mỗi hiệp định có phạm vi áp dụng, biểu thuế và quy tắc xuất xứ riêng.
Bước 4: Chuẩn bị chứng từ xuất xứ
Tùy hiệp định và quy định tại thị trường nhập khẩu, chứng từ có thể là C/O hoặc hình thức chứng nhận xuất xứ khác được phép sử dụng.Doanh nghiệp cần kiểm tra người có thẩm quyền phát hành hoặc chứng nhận, nội dung chứng từ, thời hạn và các yêu cầu liên quan trước khi giao hàng.
Bước 5: Phối hợp với nhà nhập khẩu và đại lý hải quan
Trước khi hàng được vận chuyển, nên gửi thông tin sản phẩm, mã HS dự kiến và chứng từ xuất xứ cho khách hàng hoặc đại lý hải quan tại nước đến để kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi.Cách làm này giúp hạn chế rủi ro sử dụng sai mức thuế hoặc phát sinh yêu cầu bổ sung, sửa đổi chứng từ khi hàng đã đến cảng đích.
Ngoài ra, nếu Quý khách chỉ cần vận chuyển đơn hàng nhỏ lẻ (LCL) sang Mỹ, ASL Logistics hiện đang cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ sang Mỹ. Dịch vụ giúp khách hàng có thể yên tâm vận chuyển hàng hóa nhanh chóng với chi phí cạnh tranh nhất.
Xem thêm: https://asl-corp.com.vn/vi/dich-vu/62/van-chuyen-hang-le
4. Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển có được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt không?
Có thể, nếu hàng hóa đáp ứng đầy đủ điều kiện theo hiệp định thương mại mà nước nhập khẩu áp dụng.Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng sang thị trường EU bằng đường biển. Nếu sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA và có chứng từ xuất xứ hợp lệ theo quy định, nhà nhập khẩu có thể đề nghị áp dụng mức thuế ưu đãi theo hiệp định.
Tuy nhiên, cần lưu ý ba vấn đề:
- Mỗi mã HS có thể có mức thuế và lộ trình cắt giảm khác nhau.
- Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể của hiệp định.
- Chứng từ xuất xứ phải đúng hình thức và đáp ứng điều kiện áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Ví dụ như mặt hàng phụ tùng ô tô (cụ thể là mặt hàng HS: 85.1230.20) dù có mức thuế ACFTA là 0% cho các nước khối ASEAN nhưng lại gồm các nước như Trung Quốc hay Philippines. Xuất khẩu sang các nước nêu trên sẽ vẫn phải chịu mức thuế MFN là 25%.
Ngoài ra, nếu Quý khách đang gặp khó khăn về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đi Mỹ. ASL Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển trọn gói (Door-to-door), giao tận nơi đến kho của khách hàng với thời gian và chi phí được tối ưu nhất.
Xem thêm: https://www.asl-corp.com.vn/vi/dich-vu/65/van-chuyen-duong-bien
5. Kết luận
Phân biệt thuế suất nhập khẩu thông thường, ưu đãi và ưu đãi đặc biệt là kiến thức cần thiết đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt khi xuất hàng bằng đường biển đến các thị trường có hiệp định thương mại với Việt Nam.Hiểu và xác định đúng từng loại thuế suất cho mặt hàng có thể giúp doanh nghiệp tối ưu một khoản tiền rất lớn khi dự toán chi phí, tư vấn khách hàng và chuẩn bị hồ sơ xuất xứ phù hợp.
Với 22 năm kinh nghiệm trong ngành logistics, ASL Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển hàng hóa đa phương thức gồm đường biển, đường hàng không và đường bộ, đáp ứng nhu cầu vận chuyển FCL và LCL.
Bên cạnh vận chuyển, đội ngũ chứng từ chuyên nghiệp của ASL hỗ trợ kiểm tra, kiểm soát hồ sơ và phối hợp các khâu trong quá trình vận chuyển, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ lô hàng theo đúng phương châm cốt lõi của chúng tôi:
Hiệu quả cao – Chi phí thấp – Nhanh chóng và Uy tín.
Sửa lần cuối:
Bài viết liên quan
Bài viết mới