Hướng dẫn Hướng dẫn đọc nội dung từng ô trong Bill of Lading (B/L)

3W Logistics

New member
Bài viết
1
Reaction score
0
1779856207842.png


Một B/L chuẩn thường gồm các ô thông tin sau đây theo thứ tự xuất hiện trên mẫu thực tế. Hiểu đúng từng ô giúp shipper tránh sai sót khi duyệt Draft B/L và tránh tốn phí amendment không đáng có.


TÊN Ô/ FIELD
Ý NGHĨA VÀ NỘI DUNG ĐIỀN ĐÚNG
Shipper
Người gửi hàng (người xuất khẩu). Ghi đầy đủ tên công ty, địa chỉ, số điện thoại. Phải khớp với Invoice và Packing List. Trong L/C, phải khớp với tên Beneficiary trên L/C.

Consignee

Người nhận hàng. Có thể là tên công ty cụ thể (Straight B/L), “To Order” (Order B/L) hoặc “To the Order of [Tên ngân hàng]”. Đây là ô quan trọng nhất – sai ô này có thể khiến ngân hàng từ chối thanh toán.

Notify Party

Bên được thông báo khi tàu đến cảng đích thường là người nhập khẩu thực tế hoặc đại lý của họ. Không phải là người có quyền nhận hàng. Trong L/C Order of Bank, người nhập khẩu thường được ghi ở ô Notify Party thay vì Consignee.

Vessel & Voyage No.

Tên tàu và số chuyến tàu. Ví dụ: “COSCO SHIPPING UNIVERSE V.120E”. Cần kiểm tra khớp với Booking Confirmation từ hãng tàu. Thay đổi khi hàng bị transhipment (chuyển tàu).

Port of Loading (POL)

Cảng bốc hàng. Ví dụ: “Ho Chi Minh City Port, Vietnam” hoặc “Cat Lai Port, Vietnam”. Phải khớp với quy định trong L/C về cảng xuất. Sai port là discrepancy phổ biến nhất.

Port of Discharge (POD)

Cảng dỡ hàng (cảng đích). Ví dụ: “Hamburg, Germany”. Cần phân biệt với Place of Delivery — đây chỉ là cảng tàu cập bến, chưa phải điểm giao hàng cuối cùng.

Place of Delivery

Địa điểm giao hàng cuối cùng — thường dùng cho vận tải đa phương thức (multimodal). Ví dụ: “Frankfurt, Germany” khi tàu cập Hamburg nhưng hàng được chuyển tiếp bằng đường bộ đến Frankfurt.

B/L Number

Số vận đơn — mã định danh duy nhất của B/L. Dùng để tra cứu, theo dõi lô hàng và khớp chứng từ. Ví dụ: “COSU6278943450”. Cần lưu lại ngay khi nhận Draft B/L.

Container No. & Seal No.

Số container và số chì niêm phong. Ví dụ: “COSU7654321 / SEAL: 3456789”. Phải khớp với Packing List và Equipment Interchange Receipt. Sai số container có thể gây khó khăn khi thông quan ở cảng đích.

Description of Goods

Mô tả hàng hóa: tên hàng, số lượng, ký mã hiệu. Phải nhất quán với Invoice, Packing List và khai báo hải quan. Trong L/C, không được mô tả chi tiết hơn nhưng phải khớp với L/C. Tránh mô tả quá chung chung hoặc quá cụ thể kỹ thuật.

Gross Weight & Measurement

Trọng lượng cả bì (kg) và thể tích hàng (CBM – Cubic Meters). Được dùng để tính cước biển nếu hàng tính theo M3 (volumetric cargo). Chênh lệch lớn so với thực tế có thể bị hãng tàu charge phí weight discrepancy.

Freight & Charges (Prepaid / Collect)

Điều khoản cước phí: ai trả và trả ở đâu. “Freight Prepaid” = shipper đã trả tại cảng đi; “Freight Collect” = consignee trả tại cảng đích. Ô này ảnh hưởng trực tiếp đến việc ngân hàng có chấp nhận B/L hay không.

Number of Originals

Số bản gốc được phát hành. Thường là “Three (3) Original Bills of Lading” – nghĩa là bộ 3 bản, xuất trình 1 bản là đủ để nhận hàng. Trong L/C, ngân hàng thường yêu cầu nộp full set (tất cả 3 bản).

Place & Date of Issue

Nơi và ngày phát hành B/L. Trong L/C, ngày B/L phải trước hoặc bằng ngày hết hạn xuất trình chứng từ (Presentation Period) và trước ngày hết hạn L/C. Đây là điểm gây discrepancy phổ biến thứ 2 sau lỗi cảng.

Carrier Signature

Chữ ký của hãng tàu hoặc đại lý được ủy quyền (Authorized Agent). B/L chỉ có giá trị pháp lý khi có chữ ký này. Đây là điểm phân biệt bản gốc (có chữ ký thật) với bản copy (đóng dấu “Copy”).
 

Thành viên trực tuyến

Không có thành viên trực tuyến.
Top